Từ
只能 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
只能 (zhǐ néng) là một từ tiếng Trung: chỉ có thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 只能
副 phó từ
chỉ có thể
我只能说中文。
Tôi chỉ có thể nói tiếng Trung.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
只 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
能 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét