Từ
万能 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
万能 (wàn néng) là một từ tiếng Trung: vạn năng, đa năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 万能
形 tính từ
vạn năng, đa năng
这是一把万能钥匙。
Đây là chìa khóa vạn năng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
万 là bộ thủ trong 2 chữ
万 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
能 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét