Từ

万能 (wàn néng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

万能 (wàn néng) là một từ tiếng Trung: vạn năng, đa năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 万能

形 xíng tính từ

vạn năng, đa năng

这是一把万能钥匙。

zhè shì yī bǎ wàn néng yào shi

Đây là chìa khóa vạn năng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

万 wàn — tất cả, mọi (nghĩa đen: mười nghìn)

能 néng — có thể, có khả năng

Cấu trúc & nét viết
1 万 wàn — mười nghìn
万 là bộ thủ trong 2 chữ

万 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét