Từ
作为 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
作为 (zuò wéi) là một từ tiếng Trung: hành vi; cách cư xử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 作为
名 danh từ
hành vi; cách cư xử
他的作为令人钦佩。
Hành vi của anh ấy đáng khâm phục.
介 giới từ
với tư cách
作为中国人,我很自豪。
Với tư cách là người Trung Quốc, tôi rất tự hào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
作 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
为 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét