Từ

认为 (rèn wéi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

认为 (rèn wéi) là một từ tiếng Trung: cho rằng, nghĩ rằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 认为

动 dòng động từ

cho rằng, nghĩ rằng

我认为这个计划很好。

wǒ rèn wéi zhè ge jì huà hěn hǎo

Tôi cho rằng kế hoạch này rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

认 rèn — nhận ra, thừa nhận (khía cạnh nhận thức)

为 wéi — là, như (hoàn thành động từ có nghĩa 'coi như')

Cấu trúc & nét viết
1 认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét