Từ

能耗 (néng hào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

能耗 (néng hào) là một từ tiếng Trung: tiêu thụ năng lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 能耗

名 míng danh từ

tiêu thụ năng lượng

我们需要降低工厂的能耗。

wǒ men xū yào jiàng dī gōng chǎng de néng hào

Chúng ta cần giảm tiêu thụ năng lượng của nhà máy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

能 néng — năng lượng

耗 hào — tiêu thụ

Cấu trúc & nét viết
1 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 耗 hào — tiêu hao, hao tổn

耗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét