Từ

能干 (néng gàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

能干 (néng gàn) là một từ tiếng Trung: giỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 能干

形 xíng tính từ

giỏi

他是个能干的经理。

tā shì gè néng gàn de jīng lǐ

Anh ấy là một quản lý giỏi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

能 néng — khả năng, có thể

干 gàn — làm, làm việc

Cấu trúc & nét viết
1 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 干 gàn — phần chính, phần cốt lõi của sự vật
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ

干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét