Từ
能干 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
能干 (néng gàn) là một từ tiếng Trung: giỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 能干
形 tính từ
giỏi
他是个能干的经理。
Anh ấy là một quản lý giỏi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
能 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét