Từ

职能 (zhí néng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

职能 (zhí néng) là một từ tiếng Trung: chức năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 职能

名 míng danh từ

chức năng

这个部门的职能是管理公司的财务。

zhè ge bù mén de zhí néng shì guǎn lǐ gōng sī de cái wù

Chức năng của bộ phận này là quản lý tài chính của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

职 zhí — chức vụ, nhiệm vụ, vị trí chính thức

能 néng — năng lực, khả năng thực hiện

Cấu trúc & nét viết
1 职 zhí — nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự

职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét