Từ
以为 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
以为 (yǐ wéi) là một từ tiếng Trung: tưởng; nghĩ rằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 以为
动 động từ
tưởng; nghĩ rằng
我以为他不来了。
Tôi tưởng anh ấy không đến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
以 là bộ thủ trong 2 chữ
以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
为 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét