Từ

以为 (yǐ wéi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

以为 (yǐ wéi) là một từ tiếng Trung: tưởng; nghĩ rằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以为

动 dòng động từ

tưởng; nghĩ rằng

我以为他不来了。

wǒ yǐ wéi tā bù lái le

Tôi tưởng anh ấy không đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — bằng; qua (từ nối ngữ pháp)

为 wéi — coi như; xem như; là

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét