Từ

节能 (jié néng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

节能 (jié néng) là một từ tiếng Trung: tiết kiệm năng lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 节能

动 dòng động từ

tiết kiệm năng lượng

这个冰箱很节能。

zhè ge bīng xiāng hěn jié néng

Tủ lạnh này rất tiết kiệm năng lượng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

节 jié — tiết kiệm

能 néng — năng lượng, sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét