Từ

能够 (néng gòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

能够 (néng gòu) là một từ tiếng Trung: có thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 能够

动 dòng động từ

có thể

我们能够解决这个问题。

wǒ men néng gòu jiě jué zhè ge wèn tí

Chúng tôi có thể giải quyết vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

能 néng — khả năng, năng lực

够 gòu — đủ (nhấn mạnh việc có đủ khả năng)

Cấu trúc & nét viết
1 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 够 gòu — đủ về số lượng

够 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 句 jù — câu (đơn vị ngôn ngữ biểu đạt một ý hoàn chỉnh)
句 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét