Từ

视为 (shì wéi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

视为 (shì wéi) là một từ tiếng Trung: coi như, xem như. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 视为

动 dòng động từ

coi như, xem như

他被视为这个领域的专家。

tā bèi shì wéi zhè ge lǐng yù de zhuān jiā

Anh ấy được coi như một chuyên gia trong lĩnh vực này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

视 shì — nhìn, xem

为 wéi — như, là

Cấu trúc & nét viết
1 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét