Từ

称为 (chēng wéi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

称为 (chēng wéi) là một từ tiếng Trung: được gọi là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 称为

动 dòng động từ

được gọi là

这种动物称为大熊猫。

zhè zhǒng dòng wù chēng wéi dà xióng māo

Loài động vật này được gọi là gấu trúc lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

称 chēng — gọi, đặt tên

为 wéi — là, được

Cấu trúc & nét viết
1 称 chēng — gọi; được gọi là
Xpinyin

称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 尔 ěr — (văn viết) anh/chị/mày (đại từ nhân xưng)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét