Chữ

耗

hào HSK 6
耗 hào HSK 6
  • 1. tiêu hao, hao tổn
  • 2. (phương ngữ) kéo dài, trì hoãn
  • 3. (văn viết) tin xấu, tin tức không hay
  • 4. họ
Từ dùng 耗 như hào (5)
Cấu trúc & nét viết
耗 hào — tiêu hao, hao tổn

耗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét