Chữ
耗
- 1. tiêu hao, hao tổn
- 2. (phương ngữ) kéo dài, trì hoãn
- 3. (văn viết) tin xấu, tin tức không hay
- 4. họ
Từ dùng 耗 như hào (5)
Cấu trúc & nét viết
耗
— tiêu hao, hao tổn
耗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 2
Thứ tự nét