Từ

为止 (wéi zhǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

为止 (wéi zhǐ) là một từ tiếng Trung: cho đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 为止

动 dòng động từ

cho đến

到目前为止,一切顺利。

dào mù qián wéi zhǐ yī qiè shùn lì

Cho đến nay, mọi thứ đều diễn ra suôn sẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

为 wéi — đóng vai trò như một từ chức năng ngữ pháp có nghĩa 'như' hoặc 'cho'

止 zhǐ — dừng, kết thúc; chỉ điểm dừng hoặc giới hạn

Cấu trúc & nét viết
1 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 止 zhǐ — dừng lại; ngừng
止 là bộ thủ trong 14 chữ

止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét