Chữ
匙
匙
HSK 4
- 1. xem '钥匙': ① chìa khóa để mở hoặc khóa; ② nghĩa bóng: phương pháp giải quyết vấn đề
Từ dùng 匙 như shi (1)
Cấu trúc & nét viết
匙
— xem '钥匙': ① chìa khóa để mở hoặc khóa; ② nghĩa bóng: phương pháp giải quyết vấn đề
匙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
是 là bộ thủ trong 4 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Thứ tự nét