Từ

功能 (gōng néng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

功能 (gōng néng) là một từ tiếng Trung: chức năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 功能

名 míng danh từ

chức năng

这个手机有很多新功能。

zhè ge shǒu jī yǒu hěn duō xīn gōng néng

Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

功 gōng — công việc, thành tựu, hiệu quả

能 néng — khả năng, năng lực

Cấu trúc & nét viết
1 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét