Từ
智能 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
智能 (zhì néng) là một từ tiếng Trung: trí tuệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 智能
名 danh từ
trí tuệ
人工智能正在改变我们的生活。
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
形 tính từ
thông minh
智能家居系统让生活更便利。
Hệ thống nhà thông minh làm cho cuộc sống tiện lợi hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
智 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
知 là bộ thủ trong 2 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
能 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét