Từ

智能 (zhì néng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

智能 (zhì néng) là một từ tiếng Trung: trí tuệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 智能

名 míng danh từ

trí tuệ

人工智能正在改变我们的生活。

rén gōng zhì néng zhèng zài gǎi biàn wǒ men de shēng huó

Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.

形 xíng tính từ

thông minh

智能家居系统让生活更便利。

zhì néng jiā jū xì tǒng ràng shēng huó gèng biàn lì

Hệ thống nhà thông minh làm cho cuộc sống tiện lợi hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

智 zhì — trí tuệ, thông minh

能 néng — khả năng, năng lực

Cấu trúc & nét viết
1 智 zhì — thông minh; khôn ngoan

智 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 知 zhī — kiến thức, học vấn
知 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét