Từ

性能 (xìng néng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

性能 (xìng néng) là một từ tiếng Trung: hiệu suất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 性能

名 míng danh từ

hiệu suất

这台电脑的性能很好。

zhè tái diàn nǎo de xìng néng hěn hǎo

Hiệu suất của máy tính này rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

性 xìng — tính chất, đặc tính

能 néng — khả năng, năng lực

Cấu trúc & nét viết
1 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét