Từ

耳熟能详 (ěr shú néng xiáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耳熟能详 (ěr shú néng xiáng) là một từ tiếng Trung: rất quen thuộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耳熟能详

成语 chéng yǔ thành ngữ

rất quen thuộc

这首歌耳熟能详,每个人都会唱。

zhè shǒu gē ěr shú néng xiáng měi gè rén dōu huì chàng

Bài hát này rất quen thuộc, mọi người đều có thể hát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耳 ěr — tai, thính giác

熟 shú — quen thuộc

能 néng — có thể

详 xiáng — chi tiết, hiểu biết thấu đáo

Cấu trúc & nét viết
1 耳 ěr — tai, cơ quan thính giác của người và động vật
耳 là bộ thủ trong 15 chữ

耳 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 熟 shú — chín (quả, trái nghĩa với '生')

熟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 丸 wán — vật nhỏ tròn (〜子, 〜儿)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

3 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

4 详 xiáng — tỉ mỉ, đầy đủ (trái nghĩa với 略)

详 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét