Từ
为期 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
为期 (wéi qī) là một từ tiếng Trung: trong thời gian; kéo dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 为期
动 động từ
trong thời gian; kéo dài
会议为期三天。
Hội nghị kéo dài ba ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
为 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét