Từ

为期 (wéi qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

为期 (wéi qī) là một từ tiếng Trung: trong thời gian; kéo dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 为期

动 dòng động từ

trong thời gian; kéo dài

会议为期三天。

huì yì wéi qī sān tiān

Hội nghị kéo dài ba ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

为 wéi — cho; là (thiết lập thời lượng)

期 qī — kỳ; thời kỳ (chỉ khoảng thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét