Từ

过剩 (guò shèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

过剩 (guò shèng) là một từ tiếng Trung: dư thừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 过剩

动 dòng động từ

dư thừa

市场上的商品过剩,导致价格下降。

shì chǎng shàng de shāng pǐn guò shèng dǎo zhì jià gé xià jiàng

Hàng hóa trên thị trường dư thừa, dẫn đến giá cả giảm xuống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

过 guò — vượt quá, qua

剩 shèng — còn lại, dư

Cấu trúc & nét viết
1 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 剩 shèng — thừa, còn lại

剩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 乘 chéng — cưỡi; đi (phương tiện hoặc súc vật)
乘 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét