Từ

过关 (guò guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

过关 (guò guān) là một từ tiếng Trung: vượt qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 过关

动 dòng động từ

vượt qua

他终于过关了。

tā zhōng yú guò guān le

Cuối cùng anh ấy đã vượt qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

过 guò — đi qua, vượt qua

关 guān — trạm kiểm soát, rào cản

Cấu trúc & nét viết
1 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét