Từ

路过 (lù guò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

路过 (lù guò) là một từ tiếng Trung: đi qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 路过

动 dòng động từ

đi qua

我路过你家的时候看到你了。

wǒ lù guò nǐ jiā de shí hou kàn dào nǐ le

Tôi đã nhìn thấy bạn khi đi qua nhà bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

路 lù — đường

过 guò — qua, đi qua

Cấu trúc & nét viết
1 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét