Từ

穿过 (chuān guò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

穿过 (chuān guò) là một từ tiếng Trung: đi qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 穿过

动 dòng động từ

đi qua

我们穿过森林到达了湖边。

wǒ men chuān guò sēn lín dào dá le hú biān

Chúng tôi đi qua khu rừng và đến bờ hồ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

穿 chuān — xuyên qua, đi xuyên

过 guò — băng qua, vượt qua

Cấu trúc & nét viết
1 穿 chuān — xuyên thủng; đâm xuyên

穿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét