Từ

过失 (guò shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

过失 (guò shī) là một từ tiếng Trung: lỗi lầm; sơ suất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 过失

名 míng danh từ

lỗi lầm; sơ suất

这次事故是由于司机的过失造成的。

zhè cì shì gù shì yóu yú sī jī de guò shī zào chéng de

Vụ tai nạn này do sơ suất của tài xế gây ra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

过 guò — sự vi phạm; lỗi; vượt quá giới hạn

失 shī — sai lầm; nhầm lẫn; mất đi hành động đúng đắn

Cấu trúc & nét viết
1 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 失 shī — mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét