Từ

放过 (fàng guò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

放过 (fàng guò) là một từ tiếng Trung: tha; buông tha. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 放过

动 dòng động từ

tha; buông tha

请你放过他吧,他还是个孩子。

qǐng nǐ fàng guò tā ba tā hái shì gè hái zi

Xin hãy tha cho anh ấy, anh ấy vẫn còn là một đứa trẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

放 fàng — thả; buông

过 guò — qua; (bổ ngữ chỉ việc để cho qua)

Cấu trúc & nét viết
1 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét