Từ

过瘾 (guò yǐn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

过瘾 (guò yǐn) là một từ tiếng Trung: thỏa mãn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 过瘾

形 xíng tính từ

thỏa mãn

这场比赛真过瘾!

zhè chǎng bǐ sài zhēn guò yǐn

Trận đấu này thực sự thỏa mãn!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

过 guò — vượt qua, trải qua (ngụ ý trải nghiệm đầy đủ)

瘾 yǐn — cơn thèm, nghiện (ám chỉ sự thỏa mãn mong muốn)

Cấu trúc & nét viết
1 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 瘾 yǐn — nghiện; sự phụ thuộc hình thành do kích thích lặp lại

瘾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 隐 yǐn — (văn viết) đau thương; thương xót
隐 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét