Từ
经过 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
经过 (jīng guò) là một từ tiếng Trung: đi qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 经过
动 động từ
đi qua
我每天经过这个公园。
Tôi đi qua công viên này mỗi ngày.
名 danh từ
quá trình; diễn biến
他详细地说明了事情的经过。
Anh ấy giải thích chi tiết diễn biến sự việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét