Từ

经过 (jīng guò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

经过 (jīng guò) là một từ tiếng Trung: đi qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经过

动 dòng động từ

đi qua

我每天经过这个公园。

wǒ měi tiān jīng guò zhè ge gōng yuán

Tôi đi qua công viên này mỗi ngày.

名 míng danh từ

quá trình; diễn biến

他详细地说明了事情的经过。

tā xiáng xì de shuō míng le shì qing de jīng guò

Anh ấy giải thích chi tiết diễn biến sự việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — trải qua; đi qua

过 guò — qua; trải qua

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét