Từ

过期 (guò qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

过期 (guò qī) là một từ tiếng Trung: hết hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 过期

动 dòng động từ

hết hạn

这些食品已经过期了。

zhè xiē shí pǐn yǐ jīng guò qī le

Những thực phẩm này đã hết hạn rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

过 guò — qua, vượt quá

期 qī — kỳ hạn, thời hạn

Cấu trúc & nét viết
1 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét