Từ
超过 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
超过 (chāo guò) là một từ tiếng Trung: vượt quá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 超过
动 động từ
vượt quá
参加人数超过了一千人。
Số lượng người tham gia vượt quá một nghìn người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
超 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
召 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét