Từ

过硬 (guò yìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

过硬 (guò yìng) là một từ tiếng Trung: xuất sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 过硬

形 xíng tính từ

xuất sắc

她的业务能力过硬,很快就得到了升职。

tā de yè wù néng lì guò yìng hěn kuài jiù dé dào le shēng zhí

Năng lực nghiệp vụ của cô ấy xuất sắc, nên cô ấy nhanh chóng được thăng chức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

过 guò — vượt quá (tiêu chuẩn)

硬 yìng — cứng, vững chắc (ngụ ý sức mạnh và độ tin cậy)

Cấu trúc & nét viết
1 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 硬 yìng — cứng; rắn (trái nghĩa với 软)

硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét