Từ

过往 (guò wǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

过往 (guò wǎng) là một từ tiếng Trung: đi qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 过往

动 dòng động từ

đi qua

这里每天有很多车辆过往。

zhè lǐ měi tiān yǒu hěn duō chē liàng guò wǎng

Nhiều phương tiện đi qua đây mỗi ngày.

名 míng danh từ

quá khứ

我们要忘记过往,重新开始。

wǒ men yào wàng jì guò wǎng chóng xīn kāi shǐ

Chúng ta cần quên đi quá khứ và bắt đầu lại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

过 guò — qua; chỉ điều đã qua

往 wǎng — đi; chỉ thời gian trước đây

Cấu trúc & nét viết
1 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét