Từ
过后 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
过后 (guò hòu) là một từ tiếng Trung: sau đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 过后
名 danh từ
sau đó
他吃完饭过后就去散步了。
Sau khi ăn xong, anh ấy đi dạo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét