Từ

过半 (guò bàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

过半 (guò bàn) là một từ tiếng Trung: hơn một nửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 过半

动 dòng động từ

hơn một nửa

参加会议的人数已经过半。

cān jiā huì yì de rén shù yǐ jīng guò bàn

Số người tham dự cuộc họp đã vượt quá một nửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

过 guò — vượt qua, vượt

半 bàn — một nửa

Cấu trúc & nét viết
1 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 半 bàn — một nửa; nửa
半 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét