Từ

历经 (lì jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

历经 (lì jīng) là một từ tiếng Trung: trải qua, kinh qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 历经

动 dòng động từ

trải qua, kinh qua

他历经艰难终于成功了。

tā lì jīng jiān nán zhōng yú chéng gōng le

Anh ấy đã trải qua khó khăn và cuối cùng đã thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

历 lì — trải qua, kinh qua (nhấn mạnh quá trình theo thời gian)

经 jīng — trải qua, kinh qua (củng cố khía cạnh trải nghiệm)

Cấu trúc & nét viết
1 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét