Từ

经典 (jīng diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

经典 (jīng diǎn) là một từ tiếng Trung: kinh điển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经典

名 míng danh từ

kinh điển

这本书是文学经典。

zhè běn shū shì wén xué jīng diǎn

Cuốn sách này là kinh điển văn học.

形 xíng tính từ

kinh điển

这是一部经典电影。

zhè shì yī bù jīng diǎn diàn yǐng

Đây là một bộ phim kinh điển.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — kinh điển, có thẩm quyền, lâu bền

典 diǎn — tiêu chuẩn, mô hình, gương mẫu

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 典 diǎn — quy tắc; chuẩn mực
典 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 曲 qǔ — bản nhạc để hát hoặc biểu diễn
Xpinyin
曲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét