Từ

取经 (qǔ jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

取经 (qǔ jīng) là một từ tiếng Trung: học hỏi kinh nghiệm của người khác; tìm kiếm lời khuyên; lấy kinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 取经

动 dòng động từ

học hỏi kinh nghiệm của người khác; tìm kiếm lời khuyên; lấy kinh

公司派代表去硅谷取经。

gōng sī pài dài biǎo qù guī gǔ qǔ jīng

Công ty cử đại diện đến Thung lũng Silicon để học hỏi kinh nghiệm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

取 qǔ — lấy, thu được, giành được

经 jīng — kinh sách, kinh văn, kinh nghiệm (theo nghĩa bóng)

Cấu trúc & nét viết
1 取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét