Từ

已经 (yǐ jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

已经 (yǐ jīng) là một từ tiếng Trung: đã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 已经

副 fù phó từ

đã

电影已经开始了。

diàn yǐng yǐ jīng kāi shǐ le

Bộ phim đã bắt đầu rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

已 yǐ — đã

经 jīng — rồi (nhấn mạnh sự hoàn thành)

Cấu trúc & nét viết
1 已 yǐ — dừng lại; thôi

已 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

已 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét