Từ
经济 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
经济 (jīng jì) là một từ tiếng Trung: kinh tế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 经济
名 danh từ
kinh tế
这个国家的经济很强大。
Kinh tế của đất nước này rất mạnh.
形 tính từ
tiết kiệm
我们要选择经济实惠的方案。
Chúng ta cần chọn một giải pháp tiết kiệm và thiết thực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
济 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
齐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét