Từ
久仰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
久仰 (jiǔ yǎng) là một từ tiếng Trung: ngưỡng mộ từ lâu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 久仰
动 động từ
ngưỡng mộ từ lâu
久仰大名,今日终于见到您了。
Tôi đã ngưỡng mộ danh tiếng của ngài từ lâu; hôm nay cuối cùng cũng được gặp ngài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
久 là bộ thủ trong 1 chữ
久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
仰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
卬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét