Từ

经验 (jīng yàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

经验 (jīng yàn) là một từ tiếng Trung: kinh nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经验

名 míng danh từ

kinh nghiệm

他有丰富的工作经验。

tā yǒu fēng fù de gōng zuò jīng yàn

Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — trải qua, kinh qua

验 yàn — kiểm chứng, thử nghiệm, kiến thức đã được chứng minh

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 验 yàn — kiểm tra; xem xét

验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét