Chữ
永
永
HSK 4
- 1. mãi mãi; vĩnh viễn
- 2. (văn viết) lâu dài; trường cửu
- 3. họ
Từ dùng 永 như yǒng (3)
Cấu trúc & nét viết
永
— mãi mãi; vĩnh viễn
永 là bộ thủ trong 3 chữ
永 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét