Từ

曾经 (céng jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

曾经 (céng jīng) là một từ tiếng Trung: đã từng, trước đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 曾经

副 fù phó từ

đã từng, trước đây

我曾经去过北京。

wǒ céng jīng qù guò Běi jīng

Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

曾 céng — trong quá khứ (chỉ thời gian đã qua)

经 jīng — đã trải qua (nhấn mạnh khía cạnh kinh nghiệm)

Cấu trúc & nét viết
1 曾 céng — đã từng (chỉ hành động đã trải qua trong quá khứ)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ

曾 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét