Từ

悠久 (yōu jiǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

悠久 (yōu jiǔ) là một từ tiếng Trung: lâu đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悠久

形 xíng tính từ

lâu đời

中国有悠久的历史。

Zhōng guó yǒu yōu jiǔ de lì shǐ

Trung Quốc có một lịch sử lâu đời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悠 yōu — dài, xa về thời gian

久 jiǔ — thời gian dài, lâu bền

Cấu trúc & nét viết
1 悠 yōu — lâu dài, xa xôi, trường cửu

悠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 久 jiǔ — lâu, dài (trái nghĩa với 'tạm thời')
久 là bộ thủ trong 1 chữ

久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét