Từ

经理 (jīng lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

经理 (jīng lǐ) là một từ tiếng Trung: quản lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经理

名 míng danh từ

quản lý

他是这家公司的经理。

tā shì zhè jiā gōng sī de jīng lǐ

Anh ấy là quản lý của công ty này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — quản lý, điều hành

理 lǐ — xử lý, quản lý

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét