Từ
经理 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
经理 (jīng lǐ) là một từ tiếng Trung: quản lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 经理
名 danh từ
quản lý
他是这家公司的经理。
Anh ấy là quản lý của công ty này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét