Từ

经度 (jīng dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

经度 (jīng dù) là một từ tiếng Trung: kinh độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经度

名 míng danh từ

kinh độ

北京的经度是东经116度。

Běi jīng de jīng dù shì dōng jīng yī bǎi yī shí liù dù

Kinh độ của Bắc Kinh là 116 độ đông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — kinh tuyến, đường kinh độ

度 dù — độ (đơn vị đo)

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét