Từ
引经据典 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
引经据典 (yǐn jīng jù diǎn) là một từ tiếng Trung: trích dẫn kinh điển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 引经据典
成语 thành ngữ
trích dẫn kinh điển
他说话总是引经据典,显得很有学问。
Anh ấy luôn trích dẫn kinh điển khi nói, trông rất uyên bác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
引 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
据 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
居 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
典 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét