Từ

经商 (jīng shāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

经商 (jīng shāng) là một từ tiếng Trung: kinh doanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经商

动 dòng động từ

kinh doanh

他在中国经商已经十年了。

tā zài zhōng guó jīng shāng yǐ jīng shí nián le

Anh ấy đã kinh doanh ở Trung Quốc được mười năm rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — tham gia, quản lý

商 shāng — thương mại, kinh doanh

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét