Từ
天长地久 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
天长地久 (tiān cháng dì jiǔ) là một từ tiếng Trung: vĩnh cửu; bất diệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 天长地久
成语 thành ngữ
vĩnh cửu; bất diệt
他们的爱情天长地久。
Tình yêu của họ vĩnh cửu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
天 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
地 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
久 là bộ thủ trong 1 chữ
久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét