Từ
经受 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
经受 (jīng shòu) là một từ tiếng Trung: chịu đựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 经受
动 động từ
chịu đựng
这座桥经受住了百年风雨。
Cây cầu này đã chịu đựng một trăm năm gió mưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
受 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét